Bản dịch của từ 标票 trong tiếng Việt

标票

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标票 (Động từ)

biāo piào
01

Viết hoặc phát hành hóa đơn, phiếu thu tiền.

开票,写票。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标票

biāo

piào

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
票价
票健
票儿银
票写
票勇
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép