Bản dịch của từ 标致 trong tiếng Việt

标致

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标致 (Tính từ)

biāo zhì
01

Xinh xắn; xinh đẹp; duyên dáng

相貌、姿态美丽(多用于女子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

标致 (Danh từ)

biāo zhì
01

Peugeot (thương hiệu xe hơi của Pháp)

法国标致雪铁龙集团子公司标致汽车公司旗下汽车品牌,标致汽车公司是欧洲老牌的汽车生产企业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标致

biāo

zhì

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép