Bản dịch của từ 标记 trong tiếng Việt

标记

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标记 (Danh từ)

biāo jì
01

Mốc; dấu; ký hiệu; dấu hiệu

写出来或者画出来的引起注意方便查找或者记忆的符号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

标记 (Động từ)

biāo jì
01

Đánh dấu; làm ký hiệu; gắn thẻ

为了方便查找给图或者某个东西加上标记符号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标记

biāo

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
记下
记不真
记丑言辩
记乘
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép