Bản dịch của từ 标队 trong tiếng Việt

标队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标队 (Danh từ)

biāo duì
01

Đội ngũ vệ sĩ bảo vệ an toàn cho người hoặc vật.

保镖的队伍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标队

biāo

duì

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
队主
队伍
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép