Bản dịch của từ 标题新闻 trong tiếng Việt
标题新闻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标题新闻 (Danh từ)
【biāo tí xīn wén】
01
Tin tức được đăng dưới dạng tiêu đề trên báo, nội dung ngắn gọn và rõ ràng.
以标题形式刊登在报纸上的新闻,内容简要,字号较大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标题新闻
biāo
标
tí
题
xīn
新
wén
闻
Các từ liên quan
标下
标举
标书
标令
标仪
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
颩
僄
驫
飙
熛
標
瀌
摽
墂
儦
篻
㯒
㭅
栖
極
杞
杩
杠
櫏
棡
枞
榢
椂
紆
㞓
巼
衻
泶
㑞
钚
侶
济
者
𠈼
柝
标准
标志
标签
目标
鼠标
标记
标识
标识
指标
商标
