Bản dịch của từ 栈单 trong tiếng Việt
栈单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
栈单 (Danh từ)
【zhàn dān】
01
Phiếu nhận hàng hóa
货物收据
Ví dụ
02
Tài khoản nhận
登陆账户
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phiếu kho (biên nhận lưu trữ)
仓库或仓储收据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栈单
zhàn
栈
dān
单
Các từ liên quan
栈云
栈伙
栈山
栈山航海
栈师
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【SẠN.XIỄN】
- Các biến thể:
- 棧, 桟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轏
㺘
覱
虥
䐤
輚
㻵
䘺
战
桟
绽
菚
㯾
椉
枻
栾
栴
梒
樤
榵
檄
檴
椃
櫓
姡
帣
茙
恰
㤎
姶
俫
挠
柇
响
姝
䏣
客栈
栈板
栈道
栈桥
货栈
栈单
堆栈
关栈
栈房
全栈
