Bản dịch của từ 栈山航海 trong tiếng Việt

栈山航海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

栈山航海 (Thành ngữ)

zhàn shān háng hǎi
01

Vượt núi vượt biển

指长途跋涉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栈山航海

zhàn

shān

háng

hǎi

Các từ liên quan

栈云
栈伙
栈单
栈山
栈师
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
航务
航向
航图
航天
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
栈
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【SẠN.XIỄN】
Các biến thể:
棧, 桟
Hình thái radical:
⿰,木,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép