Bản dịch của từ 栈桥 trong tiếng Việt
栈桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
栈桥 (Danh từ)
【zhàn qiáo】
01
Cầu tàu; cầu xếp dỡ hàng hoá (ở nhà ga, kho cảng, mỏ hoặc nhà máy...); cầu cạn
火车站、港口、矿山或工厂的一种建筑物,形状略像桥,用于装卸货物,港口上的栈桥也用于上下旅客
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栈桥
zhàn
栈
qiáo
桥
Các từ liên quan
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【SẠN.XIỄN】
- Các biến thể:
- 棧, 桟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轏
㺘
覱
虥
䐤
輚
㻵
䘺
战
桟
绽
菚
㯾
椉
枻
栾
栴
梒
樤
榵
檄
檴
椃
櫓
姡
帣
茙
恰
㤎
姶
俫
挠
柇
响
姝
䏣
客栈
栈板
栈道
栈桥
货栈
栈单
堆栈
关栈
栈房
全栈
