Bản dịch của từ 栈桥式码头 trong tiếng Việt

栈桥式码头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

栈桥式码头 (Danh từ)

zhàn qiáo shì mǎ tou
01

Cầu cảng kiểu giàn

码头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đê

码头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栈桥式码头

zhàn

qiáo

shì

tóu

Các từ liên quan

栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
桥丁
桥代
桥冢
式仰
式假
式凭
式则
式叙
码口
码头
码子
码字
头一无二
头七
头上
头上安头
栈
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【SẠN.XIỄN】
Các biến thể:
棧, 桟
Hình thái radical:
⿰,木,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép