Bản dịch của từ 栉比鳞次 trong tiếng Việt

栉比鳞次

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

栉比鳞次 (Thành ngữ)

zhì bǐ lín cì
01

Nối tiếp nhau san sát; ba dãy bảy toà

见〖鳞次栉比〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栉比鳞次

zhì

lín

Các từ liên quan

栉佩
栉剃
栉剔
栉发
比上不足比下有余
比丘
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
次丁
次且
次世
次主
次之
栉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,节
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép