Bản dịch của từ 栉比鳞臻 trong tiếng Việt

栉比鳞臻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

栉比鳞臻 (Tính từ)

zhì bǐ lín zhēn
01

Nhà cửa san sát; xếp hàng ngay ngắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栉比鳞臻

zhì

lín

zhēn

Các từ liên quan

栉佩
栉剃
栉剔
栉发
比上不足比下有余
比丘
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
臻凑
臻到
臻备
臻臻
栉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,节
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép