Bản dịch của từ 栉霜沐露 trong tiếng Việt
栉霜沐露
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
栉霜沐露 (Tính từ)
【zhì shuāng mù lù】
01
Đội sương tắm gió; chịu đựng khó khăn gian khổ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栉霜沐露
zhì
栉
shuāng
霜
mù
沐
lù
露
Các từ liên quan
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
- Các biến thể:
- 櫛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,节
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑕
骘
劕
䕌
楖
㿃
織
䦛
䀸
跱
痣
庢
柢
杄
槳
楆
梌
㯋
椭
欐
椩
杸
欗
柀
㟄
郣
垎
㕊
䌺
䀚
峔
祕
柏
选
荅
郚
梳栉
栉风沐雨
乌栉
