Bản dịch của từ 栉风沐浴 trong tiếng Việt

栉风沐浴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

栉风沐浴 (Thành ngữ)

zhì fēng mù yù
01

Tắm mưa gội gió

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栉风沐浴

zhì

fēng

栉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,节
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép