Bản dịch của từ 栉风沐雨 trong tiếng Việt

栉风沐雨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

栉风沐雨 (Thành ngữ)

zhì fēng mù yǔ
01

Dãi gió dầm mưa; dãi nắng dầm sương; bôn ba sương gió

风梳头,雨洗发形容奔波劳碌,不避风雨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栉风沐雨

zhì

fēng

Các từ liên quan

栉佩
栉剃
栉剔
栉发
风世
风丝
风丝不透
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
栉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,节
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép