Bản dịch của từ 栋干 trong tiếng Việt

栋干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

栋干 (Danh từ)

dòng gàn
01

Người có tài năng, phẩm chất xuất sắc, gánh vác trọng trách lớn của đất nước, như 'cột trụ' hay 'chỗ dựa' của xã hội.

栋梁干材。比喻担当国家重任的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栋干

dòng

gàn

Các từ liên quan

栋号
栋宇
栋折
栋折榱坏
栋折榱崩
干与
干丐
干世
干丝
栋
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
棟, 𤗗
Hình thái radical:
⿰,木,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép