Bản dịch của từ 栋折榱坏 trong tiếng Việt

栋折榱坏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

栋折榱坏 (Tính từ)

dòng shé cuī huài
01

Cột đổ mái vỡ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栋折榱坏

dòng

shé

cuī

huài

Các từ liên quan

栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱崩
折中
折丹
折乌巾
榱崩栋折
榱提
榱栋
榱栋崩折
榱桷
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
栋
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
棟, 𤗗
Hình thái radical:
⿰,木,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép