Bản dịch của từ 栋桡 trong tiếng Việt
栋桡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
栋桡 (Tính từ)
【dòng ráo】
01
(dùng để mô tả) các xà nhà yếu ớt, dễ gãy và cong queo.
2.屋梁脆弱曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi khác của '栋挠', một thuật ngữ cổ hoặc ít dùng, thường liên quan đến một loại vật hay dụng cụ đặc biệt (thường trong kiến trúc hoặc kỹ thuật).
1.亦作“栋挠”。
Ví dụ
03
Tình thế nguy cấp, khẩn trương, như đứng trên đỉnh cao nguy hiểm.
3.喻形势危急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栋桡
dòng
栋
ráo
桡
Các từ liên quan
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
桡人
桡动脉
桡姬
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
- Các biến thể:
- 棟, 𤗗
- Hình thái radical:
- ⿰,木,东
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胴
燑
湩
戙
㗢
挏
勭
働
霘
峒
䅍
洞
櫊
杸
楅
檜
槸
楩
㭥
㮚
朸
杌
櫬
檍
拪
計
䍑
昩
旀
茵
㛋
钨
逃
袄
玻
㛅
栋梁
独栋
栋号
栋宇
虹栋
栋多郡
吴作栋
汗牛充栋
雕梁画栋
栋梁之才
