Bản dịch của từ 栋楹 trong tiếng Việt

栋楹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

栋楹 (Danh từ)

dòng yíng
01

Các thanh xà, cột chống trong kiến trúc nhà cửa, giúp nâng đỡ và giữ chắc mái nhà.

梁柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栋楹

dòng

yíng

Các từ liên quan

栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
栋
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
棟, 𤗗
Hình thái radical:
⿰,木,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép