Bản dịch của từ 栋甍 trong tiếng Việt
栋甍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
栋甍 (Danh từ)
【dòng méng】
01
Chỉ người quan trọng, trụ cột trong gia đình hoặc xã hội, là “đòn dọc” nâng đỡ cả mái nhà (ý nghĩa bóng).
1.指栋梁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người đảm nhận trọng trách lớn, người chủ chốt trong công việc hoặc tổ chức.
2.比喻担当重任的人物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栋甍
dòng
栋
méng
甍
Các từ liên quan
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
甍标
甍甍
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
- Các biến thể:
- 棟, 𤗗
- Hình thái radical:
- ⿰,木,东
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胴
燑
湩
戙
㗢
挏
勭
働
霘
峒
䅍
洞
櫊
杸
楅
檜
槸
楩
㭥
㮚
朸
杌
櫬
檍
拪
計
䍑
昩
旀
茵
㛋
钨
逃
袄
玻
㛅
栋梁
独栋
栋号
栋宇
虹栋
栋多郡
吴作栋
汗牛充栋
雕梁画栋
栋梁之才
