Bản dịch của từ 栎阳雨金 trong tiếng Việt

栎阳雨金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄌㄧˋlithanh huyền

栎阳雨金 (Tính từ)

lì yáng yǔ jīn
01

Nhận được ân huệ; phước lành bất ngờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栎阳雨金

yáng

jīn

Các từ liên quan

栎散
栎树
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
栎
Bính âm:
【yuè】【ㄌㄧˋ, ㄩㄝˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
櫟, 㰛
Hình thái radical:
⿰,木,乐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép