Bản dịch của từ 栏厩 trong tiếng Việt

栏厩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

栏厩 (Danh từ)

lán jiù
01

Chuồng, bãi nhốt gia súc (như bò, ngựa); nơi quây giữ gia súc

牛马圈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栏厩

lán

jiù

Các từ liên quan

栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
栏栅
厩刍
厩将
厩库
厩肥
厩长
栏
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
欄, 𣟬
Hình thái radical:
⿰,木,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép