Bản dịch của từ 栏栅 trong tiếng Việt

栏栅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

栏栅 (Danh từ)

lán shān
01

Rào chắn

栏杆和栅栏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栏栅

lán

shān

Các từ liên quan

栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
栏
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
欄, 𣟬
Hình thái radical:
⿰,木,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép