Bản dịch của từ 树书 trong tiếng Việt

树书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树书 (Danh từ)

shù shū
01

Sách về trồng cây, chăm sóc hoa mộc; sách hướng dẫn về cây cảnh/nhà vườn (Hán-Việt: 'thụ thư' – sách về cây)

指关于种植花木之类的书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树书

shù

shū

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép