Bản dịch của từ 树事 trong tiếng Việt

树事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树事 (Động từ)

shù shì
01

Lập nghiệp; gây dựng sự nghiệp (xây dựng công việc, tổ chức hoặc sự nghiệp của riêng mình)

2.建立事业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc trồng cây/cỏ; công việc liên quan đến gieo trồng thực vật

1.种植草木之事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树事

shù

shì

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép