Bản dịch của từ 树俗立化 trong tiếng Việt
树俗立化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树俗立化 (Động từ)
【shù sú lì huà】
01
Xây dựng, thiết lập phong tục và giáo hóa (khuyến khích thói quen đạo đức, nề nếp xã hội).
树立风俗教化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树俗立化
shù
树
sú
俗
lì
立
huà
化
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
俗不可耐
俗不堪耐
立业
立业安邦
立主
立义
化为泡影
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咰
䩱
潄
墅
束
䆝
䘤
䢞
㶖
䠼
㛸
庻
㯺
槃
㯱
㭁
檊
檤
榾
㯋
桘
柛
㯊
柁
鸩
䚮
㪃
绛
俙
柞
侻
昼
柷
恺
闺
荠
树立
树叶
树木
树枝
树林
树脂
种树
大树
植树
枣树
