Bản dịch của từ 树同拔异 trong tiếng Việt

树同拔异

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树同拔异 (Thành ngữ)

shù tóng bá yì
01

Ủng hộ những gì giống nhau, loại trừ những gì khác biệt; tư tưởng chủ trương đồng nhất, bài xích khác biệt

指提倡相同的,排斥不同的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树同拔异

shù

tóng

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
同一
同一律
同一性
同三品
同上
拔丁抽楔
拔丛出类
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép