Bản dịch của từ 树子 trong tiếng Việt

树子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树子 (Danh từ)

shù zǐ
01

Con trai trưởng được các chư hầu lập làm thế tử (con thừa kế chính thức trong thời phong kiến)

1.古代诸侯立为世子的嫡子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây (chỉ cây nói chung; nghĩa cổ hoặc phương ngữ)

2.即树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树子

shù

zi

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép