Bản dịch của từ 树形结构 trong tiếng Việt
树形结构
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树形结构 (Danh từ)
【shù xíng jié gòu】
01
Cấu trúc cây — một loại cấu trúc dữ liệu có phân nhánh và cấp bậc; mỗi nút (phần tử) có thể có nhiều con nhưng chỉ có một cha (trừ nút gốc). (Hán-Việt: thụ hình cấu trúc)
简称“树”。一类重要的有分支和层次关系的数据结构。上一层的一个数据元素可以和下一层中的若干个数据元素相关联,但下一层中的一个数据元素只能和上一层中的一个数据元素相关联。因这种结构形式很像自然界中的树,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树形结构
shù
树
xíng
形
jié
结
gòu
构
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
形上
形下
结业
结义
结习
结了鸟
构乱
构争
构云
构件
构会
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咰
䩱
潄
墅
束
䆝
䘤
䢞
㶖
䠼
㛸
庻
㯺
槃
㯱
㭁
檊
檤
榾
㯋
桘
柛
㯊
柁
鸩
䚮
㪃
绛
俙
柞
侻
昼
柷
恺
闺
荠
树立
树叶
树木
树枝
树林
树脂
种树
大树
植树
枣树
