Bản dịch của từ 树惇 trong tiếng Việt
树惇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树惇 (Danh từ)
【shù dūn】
01
(古字或异体)树敦的异写;指同“树敦”的词(多为人名或地名用字),在现代汉语中不常用
1.亦作“树敦”。
Ví dụ
02
Tính tình thật thà, đôn hậu; chỉ người chất phác, tính nết ngay thẳng (Hán Việt: thụ đôn)
2.谓立性敦厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Địa danh lịch sử: kinh đô cũ của người Thổ Dục Hồn (吐谷浑), ở vùng nay là huyện Cộng Hòa, tỉnh Thanh Hải (青海) — tức một địa điểm lịch sử ở Tây Bắc Trung Quốc.
3.地名。吐谷浑旧都。在今青海共和县境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树惇
shù
树
dūn
惇
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
惇信明义
惇典
惇博
惇厚
惇叙
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咰
䩱
潄
墅
束
䆝
䘤
䢞
㶖
䠼
㛸
庻
㯺
槃
㯱
㭁
檊
檤
榾
㯋
桘
柛
㯊
柁
鸩
䚮
㪃
绛
俙
柞
侻
昼
柷
恺
闺
荠
树立
树叶
树木
树枝
树林
树脂
种树
大树
植树
枣树
