Bản dịch của từ 树本 trong tiếng Việt

树本

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树本 (Động từ)

shù běn
01

Gốc cây; phần thân/củ rễ chính của cây (Hán-Việt: thụ bản)

1.树的根干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1. (比喻) 建立根基奠定基礎或根基如为事业制度理念打下根本)。

2.建立根基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树本

shù

běn

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép