Bản dịch của từ 树榾栋 trong tiếng Việt
树榾栋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树榾栋 (Danh từ)
【shù gǔ dòng】
01
Một đoạn thân cây (khúc cây, thân gãy hoặc còn dư của gốc cây)
一段树干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树榾栋
shù
树
gǔ
榾
dòng
栋
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
榾柮
榾榾
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咰
䩱
潄
墅
束
䆝
䘤
䢞
㶖
䠼
㛸
庻
㯺
槃
㯱
㭁
檊
檤
榾
㯋
桘
柛
㯊
柁
鸩
䚮
㪃
绛
俙
柞
侻
昼
柷
恺
闺
荠
树立
树叶
树木
树枝
树林
树脂
种树
大树
植树
枣树
