Bản dịch của từ 树疮 trong tiếng Việt
树疮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树疮 (Danh từ)
【shù chuāng】
01
Một cách viết cổ/đổi âm của “树创”,chỉ vết thương hoặc mụn nhọt trên thân cây (vết sần, vết bệnh trên vỏ cây); cũng có thể dùng hình ảnh để chỉ vết thương, vết sẹo
1.亦作“树创”。
Ví dụ
02
Chỗ vết thương, vết đẽo chặt trên thân cây (vết thương do chặt, khắc lên gỗ)
2.树木的斫伤处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树疮
shù
树
chuāng
疮
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
疮口
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咰
䩱
潄
墅
束
䆝
䘤
䢞
㶖
䠼
㛸
庻
㯺
槃
㯱
㭁
檊
檤
榾
㯋
桘
柛
㯊
柁
鸩
䚮
㪃
绛
俙
柞
侻
昼
柷
恺
闺
荠
树立
树叶
树木
树枝
树林
树脂
种树
大树
植树
枣树
