Bản dịch của từ 树碑 trong tiếng Việt

树碑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树碑 (Động từ)

shù bēi
01

Đặt bia (lên mộ hoặc để ghi nhớ sự kiện); khắc bia, dựng bia

立碑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树碑

shù

bēi

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
碑亭
碑刻
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép