Bản dịch của từ 树稼 trong tiếng Việt
树稼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树稼 (Danh từ)
【shù jià】
01
Cây trồng; các loại cây nông-lâm (cây trồng trên đồng ruộng và rừng), Hán-Việt: 'thụ giá' – chỉ nông, lâm sản
1.指农林作物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trồng (cây trồng, mùa màng); gieo trồng lúa, hoa màu (Hán Việt: thụ giá — ‘trồng cây/mùa màng’)
2.种植庄稼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cây trồng; cây ăn quả (giải thích cũ: tức “树介” - cây trồng/giống cây trên cành)
3.即树介。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树稼
shù
树
jià
稼
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咰
䩱
潄
墅
束
䆝
䘤
䢞
㶖
䠼
㛸
庻
㯺
槃
㯱
㭁
檊
檤
榾
㯋
桘
柛
㯊
柁
鸩
䚮
㪃
绛
俙
柞
侻
昼
柷
恺
闺
荠
树立
树叶
树木
树枝
树林
树脂
种树
大树
植树
枣树
