Bản dịch của từ 树经 trong tiếng Việt

树经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树经 (Danh từ)

shù jīng
01

Thuật ngữ Phật giáo: kinh điển khắc trên lá cây Bồ-đề (贝多罗树叶) — những tấm kinh cổ bằng lá kim loại/ lá cây được chép khắc

佛教语。刻于贝多罗树叶上的佛教经典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树经

shù

jīng

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép