Bản dịch của từ 树羽 trong tiếng Việt
树羽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树羽 (Danh từ)
【shù yǔ】
01
Cắm/插 những chiếc lông nhiều màu vào (để trang trí)
1.插置五彩羽毛作为装饰。
Ví dụ
02
Lông cánh mọc dựng trên thân chim hoặc trang trí giống lông cây (chỉ các sợi lông dựng lên); (cổ) chỉ «立羽葆» — lông dựng, lông trang trí
2.指立羽葆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树羽
shù
树
yǔ
羽
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咰
䩱
潄
墅
束
䆝
䘤
䢞
㶖
䠼
㛸
庻
㯺
槃
㯱
㭁
檊
檤
榾
㯋
桘
柛
㯊
柁
鸩
䚮
㪃
绛
俙
柞
侻
昼
柷
恺
闺
荠
树立
树叶
树木
树枝
树林
树脂
种树
大树
植树
枣树
