Bản dịch của từ 树草 trong tiếng Việt

树草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树草 (Động từ)

shù cǎo
01

Cây cỏ; thảm thực vật (các loại cây và cỏ nói chung)

1.草木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trồng cỏ; gieo trồng (cỏ) — hành động làm cho mọc cỏ

2.种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树草

shù

cǎo

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
草上霜
草上飞
草丛
草人
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép