Bản dịch của từ 树萱 trong tiếng Việt

树萱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树萱 (Động từ)

shù xuān
01

Chép, trồng (hoa) xuân—trồng cây/hoa xuân (萱草) với ý nghĩa xua tan buồn phiền; trong văn cổ còn là cách nói ẩn dụ “tiêu sầu, quên ưu”

种植萱草。萱草,俗名忘忧草。《诗·卫风·伯兮》:“焉得谖草,言树之背。”毛传:“谖草,令人忘忧。”陆德明释文:“谖,本又作萱。”后以“树萱”为消忧之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树萱

shù

xuān

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
萱亲
萱堂
萱室
萱帏
萱花椿树
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép