Bản dịch của từ 树蓺 trong tiếng Việt

树蓺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树蓺 (Danh từ)

shù yì
01

Nghệ thuật trồng cây, kỹ thuật tỉa cây (như nghệ thuật tạo tán, cây cảnh)

见“树艺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树蓺

shù

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép