Bản dịch của từ 树蛙 trong tiếng Việt

树蛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树蛙 (Danh từ)

shù wā
01

Nhái bén

两栖动物,形状像青蛙,但比青蛙略小,皮肤的颜色有深黄、浅黄、深灰、浅灰和草绿等,有金黄色的眼圈,趾的尖端有吸盘,用来攀登树木生活在树,竹子和芭蕉上面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树蛙

shù

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
蛙人
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép