Bản dịch của từ 树辞 trong tiếng Việt

树辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树辞 (Danh từ)

shù cí
01

Văn; lời văn dùng khi đặt câu, lập lời (cách nói cổ: lập, viết văn); tức là cách diễn đạt, câu chữ trong văn viết

立辞,写作文辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树辞

shù

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép