Bản dịch của từ 树鸡 trong tiếng Việt

树鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树鸡 (Danh từ)

shù jī
01

Mộc nhĩ (một tên cổ gọi của nấm ăn được, gọi là “của gỗ”), thường chỉ loại mộc nhĩ to

木耳的别名。唐韩愈有《答道士寄树鸡》诗,钱仲联题解:“魏本引祝充曰:‘树鸡,木耳之大者。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树鸡

shù

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép