Bản dịch của từ 栓子 trong tiếng Việt

栓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢshuanthanh ngang

栓子 (Danh từ)

shuān zǐ
01

Vật tắc mạch; vật tắc tĩnh mạch

堵塞血管使血管发生栓塞的物质血栓和异物都能成为栓子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栓子

shuān

zi

Các từ liên quan

栓剂
栓塞
栓皮
栓皮栎
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
栓
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【THUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép