Bản dịch của từ 栓皮 trong tiếng Việt

栓皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢshuanthanh ngang

栓皮 (Danh từ)

shuān pí
01

Li-e; bần

栓皮栎之类树皮的木栓层质轻而软,富于弹性,具有不传热、不导电、不透水、不透气、耐摩擦、隔音等性能可以制救生圈、软木砖、隔音板、瓶塞、软木纸等也叫软木或软硬木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栓皮

shuān

栓
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【THUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép