Bản dịch của từ 栓皮栎 trong tiếng Việt

栓皮栎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢshuanthanh ngang

栓皮栎 (Danh từ)

shuān pí lì
01

Cây sồi

落叶乔木,叶子长圆形或长圆状披针形,叶子背面有灰白色绒毛,种子圆形是培养木耳的主要植物,树皮的木栓层特别发达,叫做栓皮,用途很广

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栓皮栎

shuān

Các từ liên quan

栓剂
栓塞
栓子
栓皮
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
栎散
栎树
栓
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【THUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép