Bản dịch của từ 栖云 trong tiếng Việt

栖云

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖云 (Cụm từ)

qī yún
01

Trú ngụ trong mây hoặc sương; sống ở vùng núi cao (gợi hình: 'trú mây')

1.栖于云雾中。谓生活于高山。

Ví dụ
02

Ẩn dật, rút lui vào nơi thanh vắng (gợi ý: 'trú mây' — lui về nơi cao, tĩnh để ẩn mình)

2.指隐遁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖云

yún

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖亩
栖伏
栖住
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép