Bản dịch của từ 栖亩 trong tiếng Việt

栖亩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖亩 (Danh từ)

qī mǔ
01

Tích trữ thóc, lúa thừa để giữ trong ruộng; hành vi cất giữ mùa màng trong đất (hán‑việt: 栖亩 = 'trú ở ruộng' → tích trữ lương thực trong ruộng), thường dùng trong văn ngôn ca ngợi mùa màng bội thu

《初学记》卷九引《子思子》:“东户季子之时,道上雁行而不拾遗,耕耨余粮宿诸亩首。”后遂以“栖亩”谓将馀粮存积田亩之中,以颂丰年盛世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖亩

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖伏
栖住
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép