Bản dịch của từ 栖偃 trong tiếng Việt

栖偃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖偃 (Động từ)

qī yǎn
01

Ẩn cư, ẩn mình (tạm gắn với ý “ngụ ở, ẩn náu”); gần nghĩa với sống kín đáo, lui về ở ẩn

犹隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖偃

yǎn

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép