Bản dịch của từ 栖冲业简 trong tiếng Việt

栖冲业简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

栖冲业简 (Tính từ)

qī chōng yè jiǎn
01

Chỉ lối sống an nhàn, thanh bạch, giản dị; bằng lòng với cuộc sống bình dị, không tham danh lợi

指安于淡泊简朴的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖冲业简

chōng

jiǎn

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
冲主
冲举
冲人
冲会
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
·
简丝数米
简严
简举
简久
栖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép