Bản dịch của từ 栖庇 trong tiếng Việt
栖庇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
栖庇 (Động từ)
【qī bì】
01
Che chở, che chở và bảo vệ (thường chỉ chỗ nương náu hoặc che mưa che nắng)
庇护,保护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖庇
qī
栖
bì
庇
Các từ liên quan
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 棲, 捿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱦
霋
紪
䗁
𠔶
桼
慽
欹
緀
墄
桤
踦
肸
娭
肹
酅
巂
饎
碏
腊
鄎
焬
榽
㯕
㮢
杀
楉
椮
本
㯶
枮
欀
椄
槈
㯹
椏
粑
紟
凍
皱
垶
狼
弳
娎
䘦
㶴
涑
逘
栖息
两栖
栖身
栖地
栖霞
陆栖
树栖
栖住
栖木
梧栖
栖息
栖息地
